瞎嚼舌根兒 hạt tước thiệt căn nhi Hán Việt: hạt tước thiệt căn nhi Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 嚼 (tước) + 舌 (thiệt) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Hán Việthạt tước thiệt căn nhiCấu tạo瞎 + 嚼 + 舌 + 根 + 兒 · hạt + tước + thiệt + căn + nhi nghĩa thành phần: hạt + tước + thiệt + căn + nhi Nghĩa EngCihui 瞎嚼舌根兒 iā jiáoshégēnr ►See xiā jiáoshégēn