瞎講俏皮話
hạt giảng tiếu bì thoại
Hán Việt: hạt giảng tiếu bì thoại
Tổng quan
Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 講 (giảng) + 俏 (tiếu) + 皮 (bì) + 話 (thoại)
Hán Việt: hạt giảng tiếu bì thoại
Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 講 (giảng) + 俏 (tiếu) + 皮 (bì) + 話 (thoại)