瞎說八道

xiā shuō bā dào hạt thuyết bát đạo

Hán Việt: hạt thuyết bát đạo · Pinyin: xiā shuō bā dào

Tổng quan

nói càn nói bậy: ăn càn nói bậy/ăn bậy nói bạ

Cấu tạo: (hạt) + (thuyết) + (bát) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói càn nói bậy: ăn càn nói bậy/ăn bậy nói bạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去理智说胡话或毫无根据地瞎说一气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言胡言乱语。

Eng

  • Cihui 瞎說八道 iāshuōbādào f.e. talk nonsense

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瞎三话四