瞎三话四

xiā sān huà sìhạt tam thoại tứ

Hán Việt: hạt tam thoại tứ · Pinyin: xiā sān huà sì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。乱讲乱说。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吳語。指胡說八道。《孽海花》第二回:「聘珠一扭身放了盆子,一屁股就坐下道:『瞎三話四,倪弗懂個。』」

Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 三 (tam) + 話 (thoại) + 四 (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói bậy
  • Biên soạn 瞎三話四 iāsānhuàsì f.e. <topo.> reckless talk

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。乱讲乱说。

Eng

  • Cihui 瞎三話四 iāsānhuàsì f.e. <topo.> reckless talk
  • Tần suất từ 瞎三話四 iāsānhuàsì f.e. <topo.> reckless talk

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

瞎说八道 · 胡言乱语