瞪眼得更兇

trừng nhãn đắc canh hung

Hán Việt: trừng nhãn đắc canh hung

Tổng quan

nhìn lâu hơn (ai), nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu

Cấu tạo: (trừng) + (nhãn) + (đắc) + (canh) + (hung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn lâu hơn (ai), nhìn (ai...) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai...) làm cho người ta khó chịu