瞪眼歪脖子

trừng nhãn oai bột tử

Hán Việt: trừng nhãn oai bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (nhãn) + (oai) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞪眼歪脖子 èngyǎn wāi bózi v.p. <coll.> act tough; show hostility