瞬态

shùn tàithuấn thái

Hán Việt: thuấn thái · Pinyin: shùn tài

Tổng quan

(vật lý) (định ngữ) quá độ

Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quá độ
  • Google Alex v6 tức thời
  • Tần suất từ (vật lý) (định ngữ) quá độ

Eng

  • Cihui (physics) (attributive) transient
  • Tần suất từ (physics) (attributive) transient

Từ liên quan

Gần nghĩa

态势 · 态子 · 态射 · 态度 · 态样 · 態度 · 瞬息 · 瞬时