瞬變示波器 thuấn biến kì ba khí Hán Việt: thuấn biến kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 變 (biến) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtthuấn biến kì ba khíCấu tạo瞬 + 變 + 示 + 波 + 器 · thuấn + biến + kì + ba + khí nghĩa thành phần: thuấn + biến + kì + ba + khí