瞬間

shùn jiān thuấn gian

Hán Việt: thuấn gian · Pinyin: shùn jiān

Tổng quan

trong chớp mắt | trong nháy mắt

Cấu tạo: (thuấn) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong chớp mắt | trong nháy mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一轉眼。形容極短的時間。如:「他瞬間即隱沒於人叢裡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转眼之间:飞机飞上天空,~即逝。

Eng

  • CC-CEDICT in an instant; in a flash
  • Cihui in an instant; in a flash

ja

  • JMdict moment|instant|second

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刹时

Từ trái nghĩa

永久 · 长期