瞬間動作動詞
thuấn gian động tác động từ
Hán Việt: thuấn gian động tác động từ
Tổng quan
Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 間 (gian) + 動 (động) + 作 (tác) + 動 (động) + 詞 (từ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 瞬間動作動詞 hùnjiān dòngzuò dòngcí n. <lg.> momentary event verb