瞬間看地球
thuấn gian khán địa cầu
Hán Việt: thuấn gian khán địa cầu · Pinyin: shùn jiān kàn dì qiú
Tổng quan
Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 間 (gian) + 看 (khán) + 地 (địa) + 球 (cầu)
Hán Việt: thuấn gian khán địa cầu · Pinyin: shùn jiān kàn dì qiú
Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 間 (gian) + 看 (khán) + 地 (địa) + 球 (cầu)