瞿醯檀哆罗经
cù ê đàn sỉ la kinh
Hán Việt: cù ê đàn sỉ la kinh
Tổng quan
cù hề đàn đa la kinh (經名)又曰掬呬耶亶怛囉經,呬耶之異名。梵Guhyatāntra。☸
Cấu tạo: 瞿 (cù) + 醯 (ê) + 檀 (đàn) + 哆 (sỉ) + 罗 (la) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui cù hề đàn đa la kinh (經名)又曰掬呬耶亶怛囉經,呬耶之異名。梵Guhyatāntra。☸