矛盾方程式

mâu thuẫn phương trình thức

Hán Việt: mâu thuẫn phương trình thức

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

兩個以上聯立方程式無共同的解答,稱為「矛盾方程式」。由於設題的不合理或運算上的錯誤而產生。

Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 方 (phương) + 程 (trình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương trình mâu thuẫn
  • Biên soạn incompatible/inconsistent equations

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上聯立方程式無共同的解答,稱為「矛盾方程式」。由於設題的不合理或運算上的錯誤而產生。

Eng

  • Cihui 矛盾方程式 áodùn fāngchéngshì n. <math.> incompatible/inconsistent equations

Từ liên quan

Gần nghĩa

矛盾修饰法 · 矛盾对立 · 程式语言 · 矛盾方程组 · 程式编制員 · 程式计数器 · 矛盾相向 · 矛盾重重