矛盾方程式

mâu thuẫn phương trình thức

Hán Việt: mâu thuẫn phương trình thức

Tổng quan

Cấu tạo: (mâu) + (thuẫn) + (phương) + (trình) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩個以上聯立方程式無共同的解答,稱為「矛盾方程式」。由於設題的不合理或運算上的錯誤而產生。

Eng

  • Cihui 矛盾方程式 áodùn fāngchéngshì n. <math.> incompatible/inconsistent equations