矛盾重重

máo dùn chóng chóngmâu thuẫn trọng trọng

Hán Việt: mâu thuẫn trọng trọng · Pinyin: máo dùn chóng chóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

重重:层层。彼此间的冲突、意见很多。

Cấu tạo: 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn) + 重 (trọng) + 重 (trọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重重:层层。彼此间的冲突、意见很多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

重重叠叠 · 矛盾对立 · 重重帝網 · 重重疊疊 · 重重跌倒 · 矛盾修饰法 · 矛盾地 · 矛盾律