矢口不移
thỉ khẩu bất di
Hán Việt: thỉ khẩu bất di
Tổng quan
Lời nói như đinh đóng cột
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khăng khăng không đổi
- Biên soạn 矢口不移 hǐkǒubùyí f.e. stick to one's original statement
Eng
- Cihui 矢口不移 hǐkǒubùyí f.e. stick to one's original statement
- Tần suất từ 矢口不移 hǐkǒubùyí f.e. stick to one's original statement