矢口不移 thỉ khẩu bất di Hán Việt: thỉ khẩu bất di Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 口 (khẩu) + 不 (bất) + 移 (di)Hán Việtthỉ khẩu bất diCấu tạo矢 + 口 + 不 + 移 · thỉ + khẩu + bất + di nghĩa thành phần: thỉ + khẩu + bất + di Nghĩa EngCihui 矢口不移 hǐkǒubùyí f.e. stick to one's original statement Từ liên quan Từ đồng nghĩa一口咬定