矢無虛發 shǐ wú xū fā · thỉ vô hư phát Hán Việt: thỉ vô hư phát · Pinyin: shǐ wú xū fā Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 無 (vô) + 虛 (hư) + 發 (phát)Pinyinshǐ wú xū fāHán Việtthỉ vô hư phátCấu tạo矢 + 無 + 虛 + 發 · thỉ + vô + hư + phát nghĩa thành phần: thỉ + vô + hư + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容射箭本领极高。同“矢不虚发”。Tân Hoa Tự Điển 1.见"矢不虚发"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa百发百中