矢量分析器
thỉ lượng phân tích khí
Hán Việt: thỉ lượng phân tích khí
Tổng quan
Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)
Hán Việt: thỉ lượng phân tích khí
Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)