矢量顯示器 thỉ lượng hiển kì khí Hán Việt: thỉ lượng hiển kì khí Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtthỉ lượng hiển kì khíCấu tạo矢 + 量 + 顯 + 示 + 器 · thỉ + lượng + hiển + kì + khí nghĩa thành phần: thỉ + lượng + hiển + kì + khí