矢量計算機 shǐ liáng jì suàn jī · thỉ lượng kế toán ki Hán Việt: thỉ lượng kế toán ki · Pinyin: shǐ liáng jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 矢 (thỉ) + 量 (lượng) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinshǐ liáng jì suàn jīHán Việtthỉ lượng kế toán kiCấu tạo矢 + 量 + 計 + 算 + 機 · thỉ + lượng + kế + toán + ki nghĩa thành phần: thỉ + lượng + kế + toán + ki