知一而不知二
tri nhất nhi bất tri nhị
Hán Việt: tri nhất nhi bất tri nhị · Pinyin: zhī yī ér bù zhī èr
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 一 (nhất) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 知 (tri) + 二 (nhị)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 知道一是什么,却不知道二是怎么回事。形容了解事物不够全面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"知其一不知其二"。