知一而不知十
tri nhất nhi bất tri thập
Hán Việt: tri nhất nhi bất tri thập · Pinyin: zhī yī ér bù zhī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 一 (nhất) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 知 (tri) + 十 (thập)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹知其一不知其二。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹知其一不知其二。