知恩报德益

tri ân báo đức ích

Hán Việt: tri ân báo đức ích

Tổng quan

tri ân báo đức ích (術語)現生十種益之一。信彌陀者,喜身蒙恩德,以報謝之念為事之利益也。☸

Cấu tạo: (tri) + (ân) + (báo) + (đức) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tri ân báo đức ích (術語)現生十種益之一。信彌陀者,喜身蒙恩德,以報謝之念為事之利益也。☸