知情者交易

tri tình giả giao dịch

Hán Việt: tri tình giả giao dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tình) + (giả) + (giao) + (dịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 知情者交易 hīqíngzhě jiāoyì n. insider dealing