知識工程師

zhī shi gōng chéng shī tri thức công trình sư

Hán Việt: tri thức công trình sư · Pinyin: zhī shi gōng chéng shī

Tổng quan

người lao động tri thức

Cấu tạo: (tri) + (thức) + (công) + (trình) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lao động tri thức

Eng

  • CC-CEDICT knowledge worker
  • Cihui knowledge worker