知識工程師

zhī shi gōng chéng shītri thức công trình sư

Hán Việt: tri thức công trình sư · Pinyin: zhī shi gōng chéng shī

Tổng quan

người lao động tri thức

Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ sư tri thức
  • Tần suất từ người lao động tri thức

Eng

  • Cihui knowledge worker
  • Tần suất từ knowledge worker

Đức

  • Handedict Wissensarbeiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

知识丰富的 · 知识体系的 · 知识分子的 · 知识界精华 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业