知識庫管理 tri thức khố quản lí Hán Việt: tri thức khố quản lí Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việttri thức khố quản líCấu tạo知 + 識 + 庫 + 管 + 理 · tri + thức + khố + quản + lí nghĩa thành phần: tri + thức + khố + quản + lí