知識密集性 zhī shì mì jí xìng · tri thức mật tập tính Hán Việt: tri thức mật tập tính · Pinyin: zhī shì mì jí xìng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 密 (mật) + 集 (tập) + 性 (tính)Pinyinzhī shì mì jí xìngHán Việttri thức mật tập tínhCấu tạo知 + 識 + 密 + 集 + 性 · tri + thức + mật + tập + tính nghĩa thành phần: tri + thức + mật + tập + tính