知識的寶庫 tri thức đích bảo khố Hán Việt: tri thức đích bảo khố Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 識 (thức) + 的 (đích) + 寶 (bảo) + 庫 (khố)Hán Việttri thức đích bảo khốCấu tạo知 + 識 + 的 + 寶 + 庫 · tri + thức + đích + bảo + khố nghĩa thành phần: tri + thức + đích + bảo + khố