知足不辱,知止不殆
Pinyin: zhī zú bù rǔ,zhī zhǐ bù dài
Tổng quan
Cấu tạo: 知 (tri) + 足 (túc) + 不 (bất) + 辱 (nhục) + , + 知 (tri) + 止 (chỉ) + 不 (bất) + 殆 (đãi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殆:危险。知道满足就不会受到羞辱,知道适可而止的人就不会遇到危险。多用以劝诫人不要贪得无厌。
Pinyin: zhī zú bù rǔ,zhī zhǐ bù dài
Cấu tạo: 知 (tri) + 足 (túc) + 不 (bất) + 辱 (nhục) + , + 知 (tri) + 止 (chỉ) + 不 (bất) + 殆 (đãi)