矯揉造作者 kiểu nhu tạo tác giả Hán Việt: kiểu nhu tạo tác giả Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 揉 (nhu) + 造 (tạo) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việtkiểu nhu tạo tác giảCấu tạo矯 + 揉 + 造 + 作 + 者 · kiểu + nhu + tạo + tác + giả nghĩa thành phần: kiểu + nhu + tạo + tác + giả