矯正咬合器
kiểu chánh giảo hợp khí
Hán Việt: kiểu chánh giảo hợp khí
Tổng quan
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 器 (khí)
Hán Việt: kiểu chánh giảo hợp khí
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 咬 (giảo) + 合 (hợp) + 器 (khí)