矯飾派藝術家
kiểu sức phái nghệ thuật gia
Hán Việt: kiểu sức phái nghệ thuật gia · Pinyin: jiǎo shì pài yì shù jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 飾 (sức) + 派 (phái) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)
Hán Việt: kiểu sức phái nghệ thuật gia · Pinyin: jiǎo shì pài yì shù jiā
Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 飾 (sức) + 派 (phái) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật) + 家 (gia)