短兵相接地
đoản binh tương tiếp địa
Hán Việt: đoản binh tương tiếp địa
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 兵 (binh) + 相 (tương) + 接 (tiếp) + 地 (địa)
Hán Việt: đoản binh tương tiếp địa
Cấu tạo: 短 (đoản) + 兵 (binh) + 相 (tương) + 接 (tiếp) + 地 (địa)