短葉紅豆杉 duǎn yè hóng dòu shā · đoản diệp hồng đậu sam Hán Việt: đoản diệp hồng đậu sam · Pinyin: duǎn yè hóng dòu shā Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 葉 (diệp) + 紅 (hồng) + 豆 (đậu) + 杉 (sam)Pinyinduǎn yè hóng dòu shāHán Việtđoản diệp hồng đậu samCấu tạo短 + 葉 + 紅 + 豆 + 杉 · đoản + diệp + hồng + đậu + sam nghĩa thành phần: đoản + diệp + hồng + đậu + sam