短喙真海豚

duǎn huì zhēn hǎi tún đoản uế chân hải đồn

Hán Việt: đoản uế chân hải đồn · Pinyin: duǎn huì zhēn hǎi tún

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (uế) + (chân) + (hải) + (đồn)