短喙真海豚 duǎn huì zhēn hǎi tún · đoản uế chân hải đồn Hán Việt: đoản uế chân hải đồn · Pinyin: duǎn huì zhēn hǎi tún Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 喙 (uế) + 真 (chân) + 海 (hải) + 豚 (đồn)Pinyinduǎn huì zhēn hǎi túnHán Việtđoản uế chân hải đồnCấu tạo短 + 喙 + 真 + 海 + 豚 · đoản + uế + chân + hải + đồn nghĩa thành phần: đoản + uế + chân + hải + đồn