短壁工作面
đoản bích công tác diện
Hán Việt: đoản bích công tác diện
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 壁 (bích) + 工 (công) + 作 (tác) + 面 (diện)
Hán Việt: đoản bích công tác diện
Cấu tạo: 短 (đoản) + 壁 (bích) + 工 (công) + 作 (tác) + 面 (diện)