短尾侏儒倉鼠
đoản vĩ chu nho thương thử
Hán Việt: đoản vĩ chu nho thương thử · Pinyin: duǎn wěi zhū rú cāng shǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 尾 (vĩ) + 侏 (chu) + 儒 (nho) + 倉 (thương) + 鼠 (thử)
Hán Việt: đoản vĩ chu nho thương thử · Pinyin: duǎn wěi zhū rú cāng shǔ
Cấu tạo: 短 (đoản) + 尾 (vĩ) + 侏 (chu) + 儒 (nho) + 倉 (thương) + 鼠 (thử)