短尾矮袋鼠

duǎn wěi ǎi dài shǔđoản vĩ ải đại thử

Hán Việt: đoản vĩ ải đại thử · Pinyin: duǎn wěi ǎi dài shǔ

Tổng quan

quokka (Setonix brachyurus)

Cấu tạo: 短 (đoản) + 尾 (vĩ) + 矮 (ải) + 袋 (đại) + 鼠 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuột túi đuôi ngắn
  • Tần suất từ quokka (Setonix brachyurus)

Eng

  • Cihui quokka (Setonix brachyurus)
  • Tần suất từ quokka (Setonix brachyurus)

Đức

  • Handedict Quokka, Kurzschwanzkänguru (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

短尾信天翁 · 短尾贼鸥 · 短尾鸦雀 · 短尾鹦鹉 · 短尾鹩鹛 · 短尾鹪鹛 · 袋鼠鸟虱科 · 短尾侏儒仓鼠