短時間監禁 duǎn shí jiān jiān jìn · đoản thì gian giam cấm Hán Việt: đoản thì gian giam cấm · Pinyin: duǎn shí jiān jiān jìn Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 時 (thì) + 間 (gian) + 監 (giam) + 禁 (cấm)Pinyinduǎn shí jiān jiān jìnHán Việtđoản thì gian giam cấmCấu tạo短 + 時 + 間 + 監 + 禁 · đoản + thì + gian + giam + cấm nghĩa thành phần: đoản + thì + gian + giam + cấm