短期居留者

đoản kì cư lưu giả

Hán Việt: đoản kì cư lưu giả

Tổng quan

ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn, tạm thời, thoáng qua, nhanh, vội vàng, ở thời gian ngắn, (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm, khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày

Cấu tạo: (đoản) + (kì) + (cư) + (lưu) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngắn ngủi, nhất thời, chóng tàn, tạm thời, thoáng qua, nhanh, vội vàng, ở thời gian ngắn, (âm nhạc) (thuộc) nốt đệm, khách ở lại thời gian ngắn; khách trọ ngắn ngày