短材集運機 đoản tài tập vận ki Hán Việt: đoản tài tập vận ki Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 材 (tài) + 集 (tập) + 運 (vận) + 機 (ki)Hán Việtđoản tài tập vận kiCấu tạo短 + 材 + 集 + 運 + 機 · đoản + tài + tập + vận + ki nghĩa thành phần: đoản + tài + tập + vận + ki