短生植被區 đoản sanh thực bị khu Hán Việt: đoản sanh thực bị khu Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 生 (sanh) + 植 (thực) + 被 (bị) + 區 (khu)Hán Việtđoản sanh thực bị khuCấu tạo短 + 生 + 植 + 被 + 區 · đoản + sanh + thực + bị + khu nghĩa thành phần: đoản + sanh + thực + bị + khu