短眼柄幼蟲
đoản nhãn bính ấu trùng
Hán Việt: đoản nhãn bính ấu trùng
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 眼 (nhãn) + 柄 (bính) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)
Hán Việt: đoản nhãn bính ấu trùng
Cấu tạo: 短 (đoản) + 眼 (nhãn) + 柄 (bính) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)