短袖圓領衫 duǎn xiù yuán lǐng shān · đoản tụ viên lĩnh sam Hán Việt: đoản tụ viên lĩnh sam · Pinyin: duǎn xiù yuán lǐng shān Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 袖 (tụ) + 圓 (viên) + 領 (lĩnh) + 衫 (sam)Pinyinduǎn xiù yuán lǐng shānHán Việtđoản tụ viên lĩnh samCấu tạo短 + 袖 + 圓 + 領 + 衫 · đoản + tụ + viên + lĩnh + sam nghĩa thành phần: đoản + tụ + viên + lĩnh + sam