短袖運動衫 đoản tụ vận động sam Hán Việt: đoản tụ vận động sam Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 袖 (tụ) + 運 (vận) + 動 (động) + 衫 (sam)Hán Việtđoản tụ vận động samCấu tạo短 + 袖 + 運 + 動 + 衫 · đoản + tụ + vận + động + sam nghĩa thành phần: đoản + tụ + vận + động + sam