短語派生法
đoản ngữ phái sanh pháp
Hán Việt: đoản ngữ phái sanh pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 短 (đoản) + 語 (ngữ) + 派 (phái) + 生 (sanh) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 短語派生法 uǎnyǔ pàishēngfǎ n. <lg.> phrasal derivation
Hán Việt: đoản ngữ phái sanh pháp
Cấu tạo: 短 (đoản) + 語 (ngữ) + 派 (phái) + 生 (sanh) + 法 (pháp)