短语派生法

đoản ngữ phái sanh pháp

Hán Việt: đoản ngữ phái sanh pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 短 (đoản) + 語 (ngữ) + 派 (phái) + 生 (sanh) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái sinh cụm từ
  • Biên soạn 短語派生法 uǎnyǔ pàishēngfǎ n. <lg.> phrasal derivation

Eng

  • Cihui 短語派生法 uǎnyǔ pàishēngfǎ n. <lg.> phrasal derivation

Từ liên quan

Gần nghĩa

生法二空觀 · 生法二忍 · 生法二身 · 短语性状语 · 短语介词 · 短语介词动词 · 短语动词 · 短语新词