短距離賽跑

đoản cự li tái bào

Hán Việt: đoản cự li tái bào

Tổng quan

sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút, chạy nước rút, chạy hết tốc lực

Cấu tạo: (đoản) + (cự) + (li) + (tái) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chạy nhanh, sự chạy nước rút; nước rút, chạy nước rút, chạy hết tốc lực