矮小发育 ải tiểu phát dục Hán Việt: ải tiểu phát dục Tổng quan Cấu tạo: 矮 (ải) + 小 (tiểu) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtải tiểu phát dụcCấu tạo矮 + 小 + 發 + 育 · ải + tiểu + phát + dục nghĩa thành phần: ải + tiểu + phát + dục Từ liên quan Gần nghĩa矮小精悍 · 发育不全 · 发育不良 · 发育中的 · 发育孢子 · 发育异常 · 发育期的 · 发育能力