发育不良

fā yù bù liángphát dục bất lương

Hán Việt: phát dục bất lương · Pinyin: fā yù bù liáng

Tổng quan

(y học) chứng loạn sản sự phát triển dị dạng

Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 不 (bất) + 良 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chậm phát triển
  • Google Alex v6 kém phát triển
  • Tần suất từ (y học) chứng loạn sản sự phát triển dị dạng
  • Biên soạn maldevelopment

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dysplasia

Eng

  • Cihui 發育不良 āyùbùliáng f.e. maldevelopment
  • Tần suất từ f.e. maldevelopment

Đức

  • Handedict Unterentwicklung

Từ liên quan

Gần nghĩa

不良倾向 · 不良品行 · 不良少年 · 发育不全 · 发育中的 · 发育孢子 · 发育异常 · 发育期的