发育中的 phát dục trung đích Hán Việt: phát dục trung đích Tổng quan phát triển, nảy nở, tiến triển Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtphát dục trung đíchTừ loạitínhCấu tạo發 + 育 + 中 + 的 · phát + dục + trung + đích nghĩa thành phần: phát + dục + trung + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đang phát triểnMainlandKaggle Zh-Vi developmental Từ liên quan Gần nghĩa发育不全 · 发育不良 · 发育孢子 · 发育异常 · 发育期的 · 发育能力 · 发育迟缓 · 发育障碍