发育孢子 PHÁT DỤC BÀO TỬ Hán Việt: PHÁT DỤC BÀO TỬ Tổng quan bào tử sinh trưởng Cấu tạo: 發 (phát) + 育 (dục) + 孢 + 子 (tử)Hán ViệtPHÁT DỤC BÀO TỬTừ loạidanhCấu tạo發 + 育 + 孢 + 子 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bào tử tăng trưởngMainlandKaggle Zh-Vi auxospore Từ liên quan Gần nghĩa发育不全 · 发育不良 · 发育中的 · 发育异常 · 发育期的 · 发育能力 · 发育迟缓 · 发育障碍